百寮

bǎi liáo bách liêu

Hán Việt: bách liêu · Pinyin: bǎi liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (liêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 百官。《文選.班固.東都賦》:「然後撞鐘告罷,百寮遂退。」《文選.潘岳.西征賦》:「痛百寮之勤王,咸畢力以致死。」也作「百僚」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"百僚"。