百寺 bǎi sì · bách tự Hán Việt: bách tự · Pinyin: bǎi sì Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 寺 (tự)Pinyinbǎi sìHán Việtbách tựCấu tạo百 + 寺 · bách + tự nghĩa thành phần: bách + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各官署。Tân Hoa Tự Điển 1.各官署。