百射

bǎi shè bách xạ

Hán Việt: bách xạ · Pinyin: bǎi shè

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (xạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种现象。