百將

bǎi jiāng bách tương

Hán Việt: bách tương · Pinyin: bǎi jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 所有将领; 古代军队的下级军官。百名士兵的指挥者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.所有将领。 2.古代军队的下级军官。百名士兵的指挥者。