百尹 bǎi yǐn · bách duẫn Hán Việt: bách duẫn · Pinyin: bǎi yǐn Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 尹 (duẫn)Pinyinbǎi yǐnHán Việtbách duẫnCấu tạo百 + 尹 · bách + duẫn nghĩa thành phần: bách + duẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 百官之长。Tân Hoa Tự Điển 1.百官之长。