百尺

bǎi chǐ bách xích

Hán Việt: bách xích · Pinyin: bǎi chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (xích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻很高、很長。《文選.枚乘.七發》:「龍門之桐,高百尺而無枝。」《文選.左思.詠史詩》:「以彼徑寸莖,蔭此百尺條。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 十丈。喻高﹑长或深; 桅杆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.十丈。喻高﹑长或深。 2.桅杆。