百層 bǎi céng · bách tằng Hán Việt: bách tằng · Pinyin: bǎi céng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 層 (tằng)Pinyinbǎi céngHán Việtbách tằngCấu tạo百 + 層 · bách + tằng nghĩa thành phần: bách + tằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"百增"。重重叠叠。极言其高; 古台名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"百增"。重重叠叠。极言其高。 2.古台名。