百歲
bách tuế
Hán Việt: bách tuế · Pinyin: bǎi suì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 百年。指长时间; 终身;毕生; 死的讳称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.百年。指长时间。 2.终身;毕生。 3.死的讳称。
Eng
- Cihui 百歲 ǎisuì* n. 1. hundred years 2. lifetime
Hán Việt: bách tuế · Pinyin: bǎi suì