百嶂

bǎi zhàng bách chướng

Hán Việt: bách chướng · Pinyin: bǎi zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 群山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.群山。