百巧

bǎi qiǎo bách xảo

Hán Việt: bách xảo · Pinyin: bǎi qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指各种农具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指各种农具。