百度

bǎi dù bách độ

Hán Việt: bách độ · Pinyin: bǎi dù

Tổng quan

Baidu, cổng thông tin và công cụ tìm kiếm Internet, www.baidu.com, niêm yết là BIDU trên NASDAQ từ năm 1999

Cấu tạo: (bách) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Baidu, cổng thông tin và công cụ tìm kiếm Internet, www.baidu.com, niêm yết là BIDU trên NASDAQ từ năm 1999

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.百事的節度。《左傳.昭公元年》:「茲心不爽,而昏亂百度。」 2.比喻各種法制。《文選.任昉.天監三年策秀才文》:「採三王之禮,冠履粗分,因六代之樂,宮判始辨,而百度草創,倉廩未實。」《文選.陸衡.辯亡論下》:「爰及中葉,天下之分既定,百度之缺粗脩。」 3.晝夜百刻。《禮記.樂記中》:「五色成文而不亂,八風從律而不姦,百度得數而有常,小大相成,終始相生,倡和清濁,迭相為經。」 4.角度為一百度。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 百事;各种制度; 犹百刻。指时间; 多次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.百事;各种制度。 2.犹百刻。指时间。 3.多次。

Eng

  • CC-CEDICT Baidu, Internet portal and search engine, www.baidu.com, listed as BIDU on NASDAQ since 1999
  • Cihui Baidu, Internet portal and search engine, www.baidu.com, listed as BIDU on NASDAQ since 1999

ja

  • JMdict hundred times|hundred degrees
  • JMdict hundred times|many times