百異 bǎi yì · bách dị Hán Việt: bách dị · Pinyin: bǎi yì Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 異 (dị)Pinyinbǎi yìHán Việtbách dịCấu tạo百 + 異 · bách + dị nghĩa thành phần: bách + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种妖异。Tân Hoa Tự Điển 1.各种妖异。