百弄

bǎi nòng bách lộng

Hán Việt: bách lộng · Pinyin: bǎi nòng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (lộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种杂耍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种杂耍。