百弊

bách tệ

Hán Việt: bách tệ

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (tệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 百弊 bǎibì n. 1. all kinds of maladies or evils 2. many drawbacks or disadvantages

ja

  • JMdict all evils