百弓

bǎi gōng bách cung

Hán Việt: bách cung · Pinyin: bǎi gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五百尺。弓﹐丈量土地的计算单位﹐每弓合营造尺五尺。亦借指百弓土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五百尺。弓﹐丈量土地的计算单位﹐每弓合营造尺五尺。亦借指百弓土地。