百役 bǎi yì · bách dịch Hán Việt: bách dịch · Pinyin: bǎi yì Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 役 (dịch)Pinyinbǎi yìHán Việtbách dịchCấu tạo百 + 役 · bách + dịch nghĩa thành phần: bách + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 所有战役; 指各种劳役。Tân Hoa Tự Điển 1.所有战役。 2.指各种劳役。