百徑 bǎi jìng · bách kính Hán Việt: bách kính · Pinyin: bǎi jìng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 徑 (kính)Pinyinbǎi jìngHán Việtbách kínhCấu tạo百 + 徑 · bách + kính nghĩa thành phần: bách + kính