百心 bǎi xīn · bách tâm Hán Việt: bách tâm · Pinyin: bǎi xīn Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 心 (tâm)Pinyinbǎi xīnHán Việtbách tâmCấu tạo百 + 心 · bách + tâm nghĩa thành phần: bách + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 异心;杂念。Tân Hoa Tự Điển 1.异心;杂念。