百憂 bǎi yōu · bách ưu Hán Việt: bách ưu · Pinyin: bǎi yōu Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 憂 (ưu)Pinyinbǎi yōuHán Việtbách ưuCấu tạo百 + 憂 · bách + ưu nghĩa thành phần: bách + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 种种忧虑。Tân Hoa Tự Điển 1.种种忧虑。EngCihui 百憂 ǎiyōu n. <wr.> all worries or sorrows