百態

bǎi tài bách thái

Hán Việt: bách thái · Pinyin: bǎi tài

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种形态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种形态。

Eng

  • Cihui 百態 ǎitài* n. all kinds of forms/appearances/conditions