百態

bǎi tài bách thái

Hán Việt: bách thái · Pinyin: bǎi tài

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 百態 ǎitài* n. all kinds of forms/appearances/conditions

ja

  • JMdict various phases