百慮 bǎi lǜ · bách lự Hán Việt: bách lự · Pinyin: bǎi lǜ Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 慮 (lự)Pinyinbǎi lǜHán Việtbách lựCấu tạo百 + 慮 · bách + lự nghĩa thành phần: bách + lự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 種種想法。《易經.繫辭上》:「天下同歸而殊塗,一致而百慮。」南朝梁.江淹〈雜體〉詩三○首之一五:「投袂既憤懣,撫枕懷百慮。」