百憂

bǎi yōu bách ưu

Hán Việt: bách ưu · Pinyin: bǎi yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (ưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 種種憂患或憂思。《詩經.王風.兔爰》:「我生之後,逢此百憂。」《文選.陸機.贈尚書郎顧彥先詩二首之一》:「感物百憂生,纏綿自相尋。」

Eng

  • Cihui 百憂 ǎiyōu n. <wr.> all worries or sorrows