百戰 bǎi zhàn · bách chiến Hán Việt: bách chiến · Pinyin: bǎi zhàn Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 戰 (chiến)Pinyinbǎi zhànHán Việtbách chiếnCấu tạo百 + 戰 · bách + chiến nghĩa thành phần: bách + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多次作战。Tân Hoa Tự Điển 1.多次作战。