百損黃 bǎi sǔn huáng · bách tổn hoàng Hán Việt: bách tổn hoàng · Pinyin: bǎi sǔn huáng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 損 (tổn) + 黃 (hoàng)Pinyinbǎi sǔn huángHán Việtbách tổn hoàngCấu tạo百 + 損 + 黃 · bách + tổn + hoàng nghĩa thành phần: bách + tổn + hoàng