百支支 bǎi zhī zhī · bách chi chi Hán Việt: bách chi chi · Pinyin: bǎi zhī zhī Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 支 (chi) + 支 (chi)Pinyinbǎi zhī zhīHán Việtbách chi chiCấu tạo百 + 支 + 支 · bách + chi + chi nghĩa thành phần: bách + chi + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容话多。Tân Hoa Tự Điển 1.形容话多。