百斛

bǎi hú bách hộc

Hán Việt: bách hộc · Pinyin: bǎi hú

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (hộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指多斛。斛﹐量具名。古以十斗为斛﹐南宋末改为五斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指多斛。斛﹐量具名。古以十斗为斛﹐南宋末改为五斗。