百方
bách phương
Hán Việt: bách phương · Pinyin: bǎi fāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.各國。漢.嚴遵《道德指歸論.卷三.出生入死篇》:「使民親附,諸事任己,百方仰朝。」 2.萬端,指各種方法。《朱子語類.卷七.小學》:「百方措置思索,反以害心。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 各地;万国; 用多种方法。
- Tân Hoa Tự Điển 1.各地;万国。 2.用多种方法。
Eng
- Cihui 百方 ǎifāng n. 1. all sides 2. diverse methods
ja
- JMdict in every way