百日糧

bǎi rì liáng bách nhật lương

Hán Việt: bách nhật lương · Pinyin: bǎi rì liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (nhật) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种成熟较早的粟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种成熟较早的粟。