百日糧 bǎi rì liáng · bách nhật lương Hán Việt: bách nhật lương · Pinyin: bǎi rì liáng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 日 (nhật) + 糧 (lương)Pinyinbǎi rì liángHán Việtbách nhật lươngCấu tạo百 + 日 + 糧 · bách + nhật + lương nghĩa thành phần: bách + nhật + lương