百日黃 bǎi rì huáng · bách nhật hoàng Hán Việt: bách nhật hoàng · Pinyin: bǎi rì huáng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 日 (nhật) + 黃 (hoàng)Pinyinbǎi rì huángHán Việtbách nhật hoàngCấu tạo百 + 日 + 黃 · bách + nhật + hoàng nghĩa thành phần: bách + nhật + hoàng