百日黃

bǎi rì huáng bách nhật hoàng

Hán Việt: bách nhật hoàng · Pinyin: bǎi rì huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (nhật) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种早熟的稻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种早熟的稻。