百昌 bǎi chāng · bách xương Hán Việt: bách xương · Pinyin: bǎi chāng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 昌 (xương)Pinyinbǎi chāngHán Việtbách xươngCấu tạo百 + 昌 · bách + xương nghĩa thành phần: bách + xương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指各种生物。Tân Hoa Tự Điển 1.指各种生物。