百星 bǎi xīng · bách tinh Hán Việt: bách tinh · Pinyin: bǎi xīng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 星 (tinh)Pinyinbǎi xīngHán Việtbách tinhCấu tạo百 + 星 · bách + tinh nghĩa thành phần: bách + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁星。亦指各星宿。Tân Hoa Tự Điển 1.繁星。亦指各星宿。