百曉生 bǎi xiǎo shēng · bách hiểu sanh Hán Việt: bách hiểu sanh · Pinyin: bǎi xiǎo shēng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 曉 (hiểu) + 生 (sanh)Pinyinbǎi xiǎo shēngHán Việtbách hiểu sanhCấu tạo百 + 曉 + 生 · bách + hiểu + sanh nghĩa thành phần: bách + hiểu + sanh