百朋 bǎi péng · bách bằng Hán Việt: bách bằng · Pinyin: bǎi péng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 朋 (bằng)Pinyinbǎi péngHán Việtbách bằngCấu tạo百 + 朋 · bách + bằng nghĩa thành phần: bách + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"百冯"。指极多的货币; 诸友。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"百冯"。指极多的货币。 2.诸友。