百木 bǎi mù · bách mộc Hán Việt: bách mộc · Pinyin: bǎi mù Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 木 (mộc)Pinyinbǎi mùHán Việtbách mộcCấu tạo百 + 木 · bách + mộc nghĩa thành phần: bách + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一切树木。Tân Hoa Tự Điển 1.一切树木。