百材 bǎi cái · bách tài Hán Việt: bách tài · Pinyin: bǎi cái Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 材 (tài)Pinyinbǎi cáiHán Việtbách tàiCấu tạo百 + 材 · bách + tài nghĩa thành phần: bách + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种木材。Tân Hoa Tự Điển 1.各种木材。