百果

bǎi guǒ bách quả

Hán Việt: bách quả · Pinyin: bǎi guǒ

Tổng quan

tất cả các loại trái cây

Cấu tạo: (bách) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tất cả các loại trái cây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各種果實。《易經.解卦》:「《彖》曰:『天地解而雷雨作,雷雨作而百果草木皆甲圻。』」唐.楊烱〈和劉侍郎入隆唐觀〉詩:「百果珠為實,群峰錦作苔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种果实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种果实。

Eng

  • CC-CEDICT all kinds of fruits
  • Cihui all kinds of fruits