百楹 bǎi yíng · bách doanh Hán Việt: bách doanh · Pinyin: bǎi yíng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 楹 (doanh)Pinyinbǎi yíngHán Việtbách doanhCấu tạo百 + 楹 · bách + doanh nghĩa thành phần: bách + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楹柱极多﹐借指广厦。Tân Hoa Tự Điển 1.楹柱极多﹐借指广厦。