百樓

bǎi lóu bách lâu

Hán Việt: bách lâu · Pinyin: bǎi lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代瞭望敌情的高台。百﹐极言楼之高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代瞭望敌情的高台。百﹐极言楼之高。