百樓 bǎi lóu · bách lâu Hán Việt: bách lâu · Pinyin: bǎi lóu Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 樓 (lâu)Pinyinbǎi lóuHán Việtbách lâuCấu tạo百 + 樓 · bách + lâu nghĩa thành phần: bách + lâu