百死 bǎi sǐ · bách tử Hán Việt: bách tử · Pinyin: bǎi sǐ Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 死 (tử)Pinyinbǎi sǐHán Việtbách tửCấu tạo百 + 死 · bách + tử nghĩa thành phần: bách + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指非常危险的处境。亦谓处境非常危险。Tân Hoa Tự Điển 1.指非常危险的处境。亦谓处境非常危险。