百毒 bǎi dú · bách độc Hán Việt: bách độc · Pinyin: bǎi dú Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 毒 (độc)Pinyinbǎi dúHán Việtbách độcCấu tạo百 + 毒 · bách + độc nghĩa thành phần: bách + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指各种药物。Tân Hoa Tự Điển 1.指各种药物。