百沴

bǎi lì bách lệ

Hán Việt: bách lệ · Pinyin: bǎi lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沴,惡氣。百沴指各種惡氣。宋.文天祥〈正氣歌〉:「如此再寒暑,百沴自辟易。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借指各种疾病。沴﹐瘟疫瘴疠之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借指各种疾病。沴﹐瘟疫瘴疠之气。