百流 bǎi liú · bách lưu Hán Việt: bách lưu · Pinyin: bǎi liú Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 流 (lưu)Pinyinbǎi liúHán Việtbách lưuCấu tạo百 + 流 · bách + lưu nghĩa thành phần: bách + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众多河流。Tân Hoa Tự Điển 1.众多河流。