百塗

bǎi tú bách đồ

Hán Việt: bách đồ · Pinyin: bǎi tú

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种途径。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种途径。