百滾

bǎi gǔn bách cổn

Hán Việt: bách cổn · Pinyin: bǎi gǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (cổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长时间沸腾。形容水烫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长时间沸腾。形容水烫。