百潔布 bách khiết bố Hán Việt: bách khiết bố Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 潔 (khiết) + 布 (bố)Hán Việtbách khiết bốCấu tạo百 + 潔 + 布 · bách + khiết + bố nghĩa thành phần: bách + khiết + bố Nghĩa EngCihui 百潔布 ǎijiébù n. scouring pad