百牛 bǎi niú · bách ngưu Hán Việt: bách ngưu · Pinyin: bǎi niú Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 牛 (ngưu)Pinyinbǎi niúHán Việtbách ngưuCấu tạo百 + 牛 · bách + ngưu nghĩa thành phần: bách + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众牛。喻巨大的力量。Tân Hoa Tự Điển 1.众牛。喻巨大的力量。